Hướng dẫn chọn pallet ván ép theo tải trọng hàng hóa

Việc lựa chọn pallet ván ép đúng tải trọng là yếu tố quyết định đến hiệu quả vận chuyển, bảo quản hàng hóa và tuổi thọ pallet. Chọn sai pallet có thể dẫn đến hư hỏng hàng, mất an toàn trong kho hoặc chi phí phát sinh tăng cao. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách xác định tải trọng – tiêu chí chọn pallet ván ép phù hợp theo từng loại hàng hóa.

Tại sao phải chọn pallet đúng tải trọng?


Pallet chịu trách nhiệm gánh trọng lượng hàng hóa trong quá trình: xếp dỡ hàng, luân chuyển nội bộ, xếp hàng lên xe tải và container.

Nếu pallet quá yếu, tải trọng vượt ngưỡng kế hoạch, thì sẽ dễ xảy ra:

✅ Pallet cong vênh, gãy ván

✅ Hàng hóa bị đổ, hư hỏng

✅ Nguy cơ cao gây tai nạn khi bốc xếp

Ngược lại, chọn pallet quá “over-spec” (vượt quá tải cần thiết) cũng gây lãng phí chi phí.

=>> Chọn pallet đúng tải trọng = Bảo đảm an toàn + Tối ưu chi phí

Pallet ván ép có khả năng chịu tải như thế nào?


Pallet ván ép phổ biến trên thị trường thường có mức chịu tải như sau (tham khảo):

Loại Pallet ván ép Tải trọng tĩnh Tải trọng động
Pallet 9 mm ~300–500 kg ~150–300 kg
Pallet 12 mm ~500–800 kg ~300–500 kg
Pallet 15 mm ~800–1200 kg ~500–800 kg
  • Tải trọng tĩnh: trọng lượng mà pallet chịu được khi đứng yên.
  • Tải trọng động: trọng lượng pallet chịu được khi di chuyển bằng forklift/pallet jack.

=>> Lưu ý: Con số là ước tính phổ biến, thực tế còn phụ thuộc vào số lớp ván, cách đóng đinh/kẹp, chất lượng ván và kỹ thuật sản xuất.

Cách tính tải trọng hàng hóa trên pallet


Khi chọn pallet ván ép, bạn cần tính trước tổng tải trọng hàng hóa thực tế:

Tổng tải trọng = (Trọng lượng 1 kiện × số kiện trên pallet) + khối lượng pallet

Ví dụ:

  • Bạn xếp 10 kiện vải mỗi kiện 30 kg → tổng hàng = 300 kg
  • Pallet ván ép ~ 6 kg → tổng tải trọng = 306 kg

⇒ Chọn pallet có tải trọng động ≥ 350 kg để đảm bảo an toàn khi di chuyển.

Hướng dẫn chọn pallet theo loại hàng hóa


Hàng nhẹ (≤ 300 kg/pallet)

Ví dụ: quần áo, phụ kiện, vải sợi nhẹ, túi xách nhẹ

  • Nên chọn: pallet ván ép 9–12 mm
  • Tải trọng động đề nghị: ≥ 350 kg
  • Ưu điểm: giá rẻ, trọng lượng nhẹ, thao tác nhanh.

Hàng trung bình (300–600 kg/pallet)

Ví dụ: thùng carton linh kiện điện tử, cỡ lớn

  • Nên chọn: pallet ván ép 12–15 mm
  • Tải trọng động đề nghị: 500–700 kg
  • Đảm bảo pallet không bị cong khi nâng, di chuyển.

Hàng nặng (≥ 600 kg/pallet)

Ví dụ: máy móc nhẹ, nguyên liệu đặc, hàng xếp chồng cao

  • Nên chọn: pallet ván ép dày ≥15 mm hoặc pallet ván ép gia cố thêm đệm gỗ/ke góc
  • Tải trọng động đề nghị: ≥ 800 kg

Lưu ý: với hàng cực nặng hoặc pallet xếp chồng cao → cân nhắc pallet gỗ, nhựa chuyên tải.

Các yếu tố khác ảnh hưởng đến tải trọng pallet


Cách xếp hàng trên pallet

  • Xếp đều trọng tâm giữa pallet → tăng tuổi thọ pallet
  • Không để hàng lệch tâm → dễ cong vênh

Điều kiện môi trường

Pallet ván ép không chịu ẩm tốt:

  • Kho ẩm → giảm khả năng chịu tải
  • Nên che phủ & nâng pallet lên giá kệ, tránh tiếp xúc sàn ẩm

Cách nâng – di chuyển

  • Dùng xe nâng tay chân rộng phù hợp với pallet
  • Tránh nâng pallet lệch tâm → làm cong pallet

Các loại pallet ván ép phổ biến & tải trọng tham khảo


Quy cách pallet Độ dày ván Tải trọng động đề nghị Phù hợp hàng hóa
1000 × 1000 × 9 mm 9 mm ~300–400 kg Hàng nhẹ (< 300 kg)
1100 × 1100 × 12 mm 12 mm ~500–700 kg Hàng trung bình
1200 × 1000 × 15 mm 15 mm ~700–900 kg Hàng nặng/trọng
Pallet gia cố chân 12–15 mm ~800–1200 kg Hàng lớn/xếp chồng

Lưu ý khi mua pallet ván ép tại Pallet Long Giang


Pallet Long Giang cam kết:

✔ Pallet phân loại theo độ dày, tải trọng thực tế

✔ Báo rõ tải trọng tĩnh & động mỗi mẫu pallet

✔ Hỗ trợ chọn pallet theo ngành & nhu cầu cụ thể

✔ Giao hàng nhanh HCM, Bình Dương, Đồng Nai,…

=>> Pallet Long Giang sẽ tư vấn loại pallet phù hợp nhất!


CÔNG TY TNHH SX-TM-DV LONG GIANG VIỆT NAM

Địa chỉ công ty: 93/62/8B Nguyễn Thị Tươi, KP Tân Phước, P. Tân Bình, TP Dĩ An, Tỉnh Bình Dương

Địa chỉ văn phòng – xưởng: 365 KP Tân Phú 2, Tân Bình, Dĩ An, Bình Dương.

Hotline/Zalo: 0972.827.339 – 0981.424.075

Email: ctylonggiangvietnam@gmail.com